Phế liệu Bảo Phong là đối tác của công ty : https://thumuaphelieugiacao.com.vn/ phế liệu Bảo Minh tại TPHCM

Phế liệu việt Đức là : Vựa phế liệu TPHCM uy tín giá cao

Giới thiệu chung về thép hộp. Ứng dụng của thép hộp trong thực tế

thép hộp chữ nhật

Thép hộp là vật liệu vô cùng quen thuộc trong các công trình xây dựng, nghệ thuật điêu khắc. Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều loại thép hộp với những chức năng và đặc điểm riêng biệt. Để tìm hiểu kĩ hơn về loại vật liệu này thì xin mời các bạn đón xem bài viết dưới đây của công ty chuyên thu mua phế liệu sắt thép của chúng tôi.

Thép hộp là gì?

thép hộp
Các loại thép hộp

Thép hộp là loại vật liệu có cấu tạo hình vuông hoặc hình chữ nhật được sử dụng phổ biến trong các công trình kĩ thuật. Được cấu tạo chủ yếu là thép và cacbon, thép hộp có khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều công ty chuyên sản xuất các loại thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm như thép hộp Hòa Pháp, Việt Đức, Hoa Sen,…Mỗi loại thép hộp được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau đáp ứng tùy theo nhu cầu của người sử dụng. Hoạt động nhiều năm trong lĩnh vực thu mua phế liệu thép hộp cũ, chúng tôi rất hân hạnh được hỗ trợ, tư vấn cho quý khách về các loại dịch vụ như thu mua, quyền lợi, giá trị quy đổi đối với từng loại sản phẩm thép hộp.

Các loại thép hộp phổ biến

Thép hộp được sản xuất với nhiều loại khác nhau nhưng có 3 loại thép hộp được sử dụng phổ biến nhất là thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp tròn (thép ống). Ứng với mỗi loại sản phẩm, thép hộp được làm từ 2 chất liệu chính là thép đen và mạ kẽm. Sau đây, chúng tôi xin thông tin kĩ hơn về từng loại thép hộp ( sắt hộp )này.

Thép hộp vuông

Thép hộp vuông
Thép hộp vuông

Thép hộp vuông là loại thép được sản xuất dưới dạng hình vuông có chiều dài và chiều rộng bằng nhau, có độ dày từ 0.6mm – 3.5mm. Thép hộp vuông thường được sử dụng chế tạo, sản xuất đồ gia dụng, khung nhà, khung xe tải,…Chúng ta có thể dễ dàng lựa chọn các loại thép vuông theo các kích thước có sẵn, phù hợp với nhu cầu sản xuất của mình.

Thép hộp chữ nhật

thép hộp chữ nhật
THép hộp chữ nhật

Thép hộp chữ nhật là loại thép được sản xuất dưới dạng chữ nhật, kích thước chiều dài và chiều rộng không đồng đều có thể 10 x30mm hoặc 60 x 120mm, độ dày từ 0.7mm – 4mm. Thép có kết cấu bền, chắc thường được sử dụng trong gia công, chế tạo cơ khí, đồ trang trí, vật dụng,…

Các loại này sau khi không còn giá trị sử dụng được các công ty mua phế liệu sắt thép mua giá cao tận nơi để về tái chế

Thép hộp hình tròn (thép ống)

Thép hộp tròn
Thép hộp tròn

Thép hộp hình tròn hay còn có tên gọi khác là thép ống, là loại thép có mặt cắt hình ống có đường kính nhỏ khoảng 12.7 mm, lớn nhất khoảng 129,1 mm, có độ dày từ 0.7mm – 6.35mm. Thép ống thường được sử dụng làm ống thoát nước, ống dẫn dầu, khí đốt…

Nói chung, cả 3 loại thép kể trên đều có độ bền cao, chống tác động , chống mài mòn tốt. Là loại vật liệu rất được ưa chuộng trong các lĩnh vực cơ khí, xây dựng, máy móc.

Ưu nhược điểm của thép hộp

Ưu điểm của thép hộp

Giá thành thấp, phù hợp với khả năng chi trả của người sử dụng

Thép hộp là vật liệu được sản xuất khá đa dạng với giá thành thấp. Cho nên việc sử dụng các loại vật liệu thường được lựa chọn trong các công trình, chế tạo thiết bị, trang trí. Với một khoản chi phí thấp, sử dụng thép hộp giúp tiết kiệm chi phí rất tốt cho các công trình.

Thời gian sử dụng lâu

Với kết cấu chính là thép và carbon nên thép hộp có đặc điểm bền, có thể chống mài mòn, tác động tốt. Các loại thép hộp có tuổi thọ cao lên tới khoảng 50 – 60 năm.

Dễ dàng kiểm tra, thẩm định

Các loại thép hộp mạ kẽm hay thép hộp đen đều có thể dễ dàng kiểm tra đánh giá được bằng mắt thường. Đặc biệt với những người chuyên sâu về thép thì chỉ cần lướt qua cũng có thể đánh giá được chất lượng của vật liệu.

Nhược điểm của thép hộp

Ngoài những ưu điểm kể trên, thép hộp cũng còn tồn tại một số khuyết điểm như về vết cắt giữa các thanh thép hộp có thể không được đều. Nguyên nhân chủ yếu là do lỗi máy chưa đúng tông số. Bên cạnh đó, một số loại thép hộp có độ nhám và tính thẩm mĩ không cao.

>>> xem thêm dịch vụ mua bán phế liệu ở quận 3 Bảo Minh uy tín

Bảng giá thép hộp hiện nay ( tham khảo)

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT

Thép hộp mạ kẽm Hòa Phát

1 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 15,455 53,321 17,001 58,653
2 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 15,455 58,267 17,001 64,094
3 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 15,455 63,058 17,001 69,364
4 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 15,455 72,641 17,001 79,905
5 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 15,455 37,248 17,001 40,972
6 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 15,455 40,648 17,001 44,713
7 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 15,455 43,893 17,001 48,283
8 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 15,455 50,230 17,001 55,253
9 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 15,455 43,121 17,001 47,433
10 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 15,455 46,985 17,001 51,683
11 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 15,455 50,848 17,001 55,933
12 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 15,455 58,422 17,001 64,264
13 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 15,455 54,712 17,001 60,184
14 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 15,455 59,813 17,001 65,794
15 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 15,455 64,913 17,001 71,404
16 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 15,455 74,650 17,001 82,115
17 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 15,455 79,441 17,001 87,385
18 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 15,455 93,506 17,001 102,856
19 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 15,455 83,923 17,001 92,315
20 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 15,455 91,805 17,001 100,986
21 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 15,455 99,842 17,001 109,826
22 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 15,455 115,452 17,001 126,997
23 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 15,455 123,180 17,001 135,498
24 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 15,455 145,899 17,001 160,489
25 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 15,455 160,737 17,001 176,810
26 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 15,455 182,374 17,001 200,612
27 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 15,455 196,593 17,001 216,253
28 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 15,455 69,240 17,001 76,164
29 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 15,455 75,886 17,001 83,475
30 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 15,455 82,378 17,001 90,615
31 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 15,455 95,051 17,001 104,556
32 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 15,455 101,388 17,001 111,527
33 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 15,455 119,780 17,001 131,758
34 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 15,455 131,680 17,001 144,849
35 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 15,455 105,715 17,001 116,287
36 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 15,455 115,916 17,001 127,508
37 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 15,455 125,962 17,001 138,558
38 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 15,455 146,054 17,001 160,659
39 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 15,455 155,946 17,001 171,540
40 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 15,455 185,156 17,001 203,672
41 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 15,727 208,072 17,300 228,879
42 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 15,455 232,759 17,001 256,035
43 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 15,455 251,151 17,001 276,266
44 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 15,455 83,923 17,001 92,315
45 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 15,455 91,805 17,001 100,986
46 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 15,455 99,842 17,001 109,826
47 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 15,455 115,452 17,001 126,997
48 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 15,455 123,180 17,001 135,498
49 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 15,455 145,899 17,001 160,489
50 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 15,455 160,737 17,001 176,810
51 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 15,455 182,374 17,001 200,612
52 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 15,455 196,593 17,001 216,253
53 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 15,455 127,508 17,001 140,258
54 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 15,455 139,872 17,001 153,859
55 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 15,455 152,236 17,001 167,460
56 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 15,455 176,656 17,001 194,321
57 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 15,455 188,711 17,001 207,582
58 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 15,455 224,568 17,001 247,025
59 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15,455 248,060 17,001 272,866
60 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 15,455 282,835 17,001 311,118
61 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 15,455 305,709 17,001 336,280
62 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 15,455 336,774 17,001 370,452
63 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 15,455 361,658 17,001 397,823
64 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 15,455 90,878 17,001 99,966
65 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 15,455 112,979 17,001 124,277
66 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 15,455 123,953 17,001 136,348
67 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 15,455 134,772 17,001 148,249
68 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 15,455 156,255 17,001 171,880
69 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 15,455 166,919 17,001 183,611
70 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 15,455 198,293 17,001 218,123
71 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 15,455 219,004 17,001 240,904
72 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 15,455 249,451 17,001 274,396
73 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 15,455 269,389 17,001 296,327
74 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 15,455 298,754 17,001 328,629
75 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 15,455 317,919 17,001 349,711
76 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 15,455 187,938 17,001 206,732
77 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 15,455 204,630 17,001 225,093
78 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 15,455 237,705 17,001 261,475
79 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 15,455 254,242 17,001 279,666
80 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 15,455 303,081 17,001 333,390
81 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 15,455 335,383 17,001 368,922
82 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 15,455 383,295 17,001 421,625
83 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 15,455 414,979 17,001 456,477
84 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 15,455 461,809 17,001 507,990
85 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 15,455 492,720 17,001 541,992
86 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 15,455 523,322 17,001 575,654
87 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 15,455 247,596 17,001 272,356
88 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 15,455 297,827 17,001 327,609
89 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 15,727 361,885 17,300 398,073
90 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 15,455 393,650 17,001 433,015
91 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 15,455 450,372 17,001 495,409
92 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 15,455 487,774 17,001 536,552
93 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 15,455 543,259 17,001 597,585
94 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 15,455 577,261 17,001 634,987
95 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 15,455 593,335 17,001 652,668
96 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 15,455 155,946 17,001 171,540
97 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 15,455 169,701 17,001 186,671
98 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 15,455 196,902 17,001 216,593
99 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 15,455 210,503 17,001 231,554
100 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 15,455 250,687 17,001 275,756
101 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15,455 277,271 17,001 304,998
102 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 15,455 316,373 17,001 348,010
103 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 15,455 342,184 17,001 376,402
104 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 15,455 380,204 17,001 418,225
105 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 15,455 405,397 17,001 445,936
106 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 15,455 430,125 17,001 473,138
107 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 15,455 298,754 17,001 328,629
108 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 15,455 319,619 17,001 351,581
109 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 15,455 381,595 17,001 419,755
110 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15,455 422,552 17,001 464,807
111 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 15,455 483,601 17,001 531,961
112 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 15,455 523,785 17,001 576,164
113 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 15,455 583,753 17,001 642,128
114 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 15,455 623,318 17,001 685,650
115 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 15,455 662,575 17,001 728,833
116 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 15,455 187,938 17,001 206,732
117 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 15,455 204,630 17,001 225,093
118 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 15,455 237,705 17,001 261,475
119 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 15,455 254,242 17,001 279,666
120 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 15,727 308,412 17,300 339,253
121 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15,455 335,383 17,001 368,922
122 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 15,455 383,295 17,001 421,625
123 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 15,455 414,979 17,001 456,477
124 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 15,455 461,809 17,001 507,990
125 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 15,455 492,720 17,001 541,992
126 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 15,455 523,322 17,001 575,654
127 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 15,455 319,619 17,001 351,581
128 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 15,455 381,595 17,001 419,755
129 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 15,455 422,552 17,001 464,807
130 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 15,455 483,601 17,001 531,961
131 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 15,455 523,785 17,001 576,164
132 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 15,455 583,753 17,001 642,128
133 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 15,455 623,318 17,001 685,650
134 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 15,455 662,575 17,001 728,833
135 Thép Hòa Phát 90 x 90 x 1.5 6 24.93 15,455 385,304 17,001 423,835
136 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 15,455 460,418 17,001 506,460
137 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 15,455 510,185 17,001 561,203
138 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 15,455 584,216 17,001 642,638
139 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 15,455 633,365 17,001 696,701
140 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 15,455 706,314 17,001 776,946
141 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 15,455 754,690 17,001 830,159
142 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 15,455 802,756 17,001 883,032
143 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 15,455 874,470 17,001 961,917
144 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 15,455 945,410 17,001 1,039,951
145 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 15,455 992,395 17,001 1,091,634
146 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 15,455 460,418 17,001 506,460
147 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 15,455 510,185 17,001 561,203
148 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 15,455 584,216 17,001 642,638
149 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 15,455 633,365 17,001 696,701
150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 15,455 706,314 17,001 776,946
151 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 15,455 754,690 17,001 830,159
152 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 15,455 802,756 17,001 883,032
153 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 15,455 874,470 17,001 961,917
154 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 15,455 945,410 17,001 1,039,951
155 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 15,455 992,395 17,001 1,091,634
Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
156 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 15,455 26,738 17,001 29,412
157 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 15,455 29,211 17,001 32,132
158 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 15,455 31,529 17,001 34,682
159 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 15,455 34,002 17,001 37,402
160 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 15,455 37,248 17,001 40,972
161 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 15,455 40,339 17,001 44,373
162 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 15,455 46,366 17,001 51,003
163 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 15,455 49,457 17,001 54,403
164 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 15,455 58,113 17,001 63,924
165 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 15,455 46,212 17,001 50,833
166 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 15,727 51,428 17,300 56,571
167 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 15,455 54,867 17,001 60,354
168 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 15,455 63,367 17,001 69,704
169 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 15,455 67,540 17,001 74,294
170 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 15,455 79,905 17,001 87,895
171 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 15,455 87,787 17,001 96,566
172 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 15,455 99,379 17,001 109,316
173 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 15,455 106,952 17,001 117,647
174 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 15,455 58,731 17,001 64,604
175 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 15,455 64,295 17,001 70,724
176 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 15,455 69,859 17,001 76,845
177 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 15,455 80,832 17,001 88,915
178 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 15,455 86,241 17,001 94,866
179 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 15,455 102,315 17,001 112,547
180 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 15,455 112,670 17,001 123,937
181 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 15,455 128,126 17,001 140,938
182 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 15,455 138,017 17,001 151,819
183 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 15,455 74,341 17,001 81,775
184 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 15,455 81,450 17,001 89,595
185 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 15,455 88,714 17,001 97,586
186 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 15,455 102,779 17,001 113,057
187 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 15,455 109,734 17,001 120,707
188 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 15,455 130,444 17,001 143,488
189 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 15,455 144,045 17,001 158,449
190 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 15,455 164,137 17,001 180,551
191 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 15,455 177,274 17,001 195,001
192 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 15,455 196,593 17,001 216,253
193 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 15,455 209,267 17,001 230,194
194 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 15,455 221,786 17,001 243,964
195 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 15,455 84,850 17,001 93,335
196 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 15,455 93,042 17,001 102,346
197 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 15,727 103,014 17,300 113,315
198 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 15,455 117,461 17,001 129,208
199 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 15,455 125,498 17,001 138,048
200 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 15,455 149,454 17,001 164,400
201 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 15,455 165,064 17,001 181,571
202 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 15,455 188,247 17,001 207,072
203 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 15,455 203,548 17,001 223,903
204 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 15,455 226,113 17,001 248,725
205 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 15,455 240,796 17,001 264,876
206 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 15,455 255,479 17,001 281,027
207 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 15,455 103,397 17,001 113,737
208 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 15,455 112,516 17,001 123,767
209 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 15,455 130,599 17,001 143,658
210 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 15,455 139,563 17,001 153,519
211 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 15,455 166,301 17,001 182,931
212 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 15,455 183,920 17,001 202,312
213 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 15,455 209,885 17,001 230,874
214 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 15,455 227,041 17,001 249,745
215 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 15,455 252,233 17,001 277,456
216 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 15,455 268,925 17,001 295,817
217 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 15,455 285,462 17,001 314,008
218 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 15,455 128,744 17,001 141,618
219 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 15,455 149,454 17,001 164,400
220 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 15,455 159,809 17,001 175,790
221 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 15,455 190,566 17,001 209,622
222 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 15,455 210,812 17,001 231,894
223 Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3 6 15.59 15,455 240,951 17,001 265,046
224 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 15,455 260,734 17,001 286,807
225 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 15,455 290,099 17,001 319,109
226 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 15,455 309,418 17,001 340,360
227 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 15,455 328,583 17,001 361,441
228 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 15,455 187,320 17,001 206,052
229 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 15,455 200,303 17,001 220,333
230 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 15,455 239,096 17,001 263,005
231 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 15,455 264,752 17,001 291,227
232 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 15,455 302,927 17,001 333,220
233 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 15,455 328,119 17,001 360,931
234 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 15,455 365,676 17,001 402,244
235 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 15,455 390,405 17,001 429,445
236 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 15,455 414,979 17,001 456,477
237 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 15,455 254,242 17,001 279,666
238 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 15,455 303,854 17,001 334,240
239 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 15,455 336,620 17,001 370,282
240 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 15,455 385,614 17,001 424,175
241 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 15,455 417,915 17,001 459,707
242 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 15,455 466,137 17,001 512,750
243 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 15,455 498,129 17,001 547,942
244 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 15,455 529,813 17,001 582,794
245 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 15,455 297,827 17,001 327,609
246 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 15,455 356,094 17,001 391,703
247 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 15,455 394,732 17,001 434,206
248 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 15,455 452,381 17,001 497,619
249 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 15,455 490,556 17,001 539,612
250 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 15,455 547,432 17,001 602,175
251 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 15,455 585,298 17,001 643,828
252 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 15,455 622,855 17,001 685,140
253 Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 15,455 437,235 17,001 480,958
254 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 15,455 484,838 17,001 533,321
255 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 15,455 555,933 17,001 611,526
256 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 15,455 603,226 17,001 663,549
257 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 15,455 673,703 17,001 741,074
258 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 15,455 720,379 17,001 792,417
259 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 15,455 766,900 17,001 843,590
260 Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 15,455 459,800 17,001 505,780
261 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 15,455 510,030 17,001 561,033
262 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 15,455 584,834 17,001 643,318
263 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 15,455 634,601 17,001 698,061
264 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 15,455 708,787 17,001 779,666
265 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 15,455 758,090 17,001 833,899
266 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 15,455 807,238 17,001 887,962
267 Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 15,455 514,512 17,001 565,963
268 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 15,455 570,770 17,001 627,847
269 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 15,455 654,848 17,001 720,332
270 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 15,455 710,642 17,001 781,706
271 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 15,455 793,947 17,001 873,341
272 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 15,455 849,432 17,001 934,375
273 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 15,455 904,453 17,001 994,899
274 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 15,455 807,238 17,001 887,962

Thép hộp đen Hòa Phát

275 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6 2.41 14,591 35,164 16,050 38,681
276 Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6 3.77 14,591 55,008 16,050 60,509
277 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6 4.08 14,591 59,531 16,050 65,484
278 Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6 4.7 14,591 68,577 16,050 75,435
279 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6 2.41 14,591 35,164 16,050 38,681
280 Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6 2.63 14,591 38,374 16,050 42,212
281 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6 2.84 14,591 41,438 16,050 45,582
282 Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6 3.25 14,591 47,420 16,050 52,163
283 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6 2.79 14,591 40,709 16,050 44,780
284 Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6 3.04 14,591 44,356 16,050 48,792
285 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6 3.29 14,591 48,004 16,050 52,805
286 Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6 3.78 14,591 55,154 16,050 60,669
287 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6 3.54 14,591 51,652 16,050 56,817
288 Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6 3.87 14,591 56,467 16,050 62,114
289 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6 4.2 14,591 61,282 16,050 67,410
290 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6 4.83 14,591 70,474 16,050 77,522
291 Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6 5.14 13,955 71,731 15,351 78,904
292 Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6 6.05 13,955 84,431 15,351 92,874
293 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6 5.43 14,591 79,229 16,050 87,152
294 Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6 5.94 14,591 86,670 16,050 95,337
295 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6 6.46 14,864 96,019 16,350 105,621
296 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6 7.47 14,591 108,994 16,050 119,894
297 Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6 7.79 13,955 108,713 15,351 119,584
298 Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6 9.44 13,955 131,739 15,351 144,913
299 Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6 10.4 13,500 140,400 14,850 154,440
300 Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6 11.8 13,500 159,300 14,850 175,230
301 Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6 12.72 13,500 171,720 14,850 188,892
302 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6 4.48 14,591 65,367 16,050 71,904
303 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6 4.91 14,591 71,641 16,050 78,806
304 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6 5.33 14,591 77,770 16,050 85,547
305 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6 6.15 14,591 89,734 16,050 98,708
306 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6 6.56 13,955 91,548 15,351 100,703
307 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6 7.75 13,955 108,155 15,351 118,970
308 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6 8.52 13,500 115,020 14,850 126,522
309 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6 6.84 14,591 99,802 16,050 109,782
310 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6 7.5 14,591 109,432 16,050 120,375
311 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6 8.15 14,591 118,916 16,050 130,808
312 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6 9.45 14,591 137,884 16,050 151,673
313 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6 10.09 13,955 140,811 15,351 154,892
314 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6 11.98 13,955 167,186 15,351 183,905
315 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6 13.23 13,500 178,605 14,850 196,466
316 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6 15.06 13,500 203,310 14,850 223,641
317 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6 16.25 13,500 219,375 14,850 241,313
318 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6 5.43 14,591 79,229 16,050 87,152
319 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6 5.94 14,591 86,670 16,050 95,337
320 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6 6.46 14,591 94,257 16,050 103,683
321 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6 7.47 14,591 108,994 16,050 119,894
322 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6 7.97 13,955 111,225 15,351 122,347
323 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6 9.44 13,955 131,739 15,351 144,913
324 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6 10.4 13,500 140,400 14,850 154,440
325 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6 11.8 13,500 159,300 14,850 175,230
326 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6 12.72 13,500 171,720 14,850 188,892
327 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6 8.25 14,591 120,375 16,050 132,413
328 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6 9.05 14,591 132,048 16,050 145,253
329 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6 9.85 14,591 143,720 16,050 158,093
330 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6 11.43 14,591 166,774 16,050 183,452
331 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6 12.21 13,955 170,396 15,351 187,436
332 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6 14.53 13,955 202,773 15,351 223,050
333 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6 16.05 13,500 216,675 14,850 238,343
334 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6 18.3 13,500 247,050 14,850 271,755
335 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6 19.78 13,500 267,030 14,850 293,733
336 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6 21.97 13,500 296,595 14,850 326,255
337 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6 23.4 13,500 315,900 14,850 347,490
338 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6 8.02 14,591 117,019 16,050 128,721
339 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6 8.72 14,591 127,233 16,050 139,956
340 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6 10.11 14,591 147,514 16,050 162,266
341 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6 10.8 13,955 150,719 15,351 165,791
342 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6 12.83 13,955 179,048 15,351 196,953
343 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6 14.17 13,500 191,295 14,850 210,425
344 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6 16.14 13,500 217,890 14,850 239,679
345 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6 17.43 13,500 235,305 14,850 258,836
346 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6 19.33 13,500 260,955 14,850 287,051
347 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6 20.57 13,500 277,695 14,850 305,465
348 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6 12.16 14,591 177,425 16,050 195,168
349 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6 13.24 14,591 193,184 16,050 212,502
350 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6 15.38 14,591 224,408 16,050 246,849
351 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6 33.86 13,500 457,110 14,850 502,821
352 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6 31.88 13,500 430,380 14,850 473,418
353 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6 29.88 13,500 403,380 14,850 443,718
354 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6 26.85 13,500 362,475 14,850 398,723
355 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6 24.8 13,500 334,800 14,850 368,280
356 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6 21.7 13,500 292,950 14,850 322,245
357 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6 19.61 13,955 273,666 15,351 301,033
358 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6 16.45 13,955 229,567 15,351 252,524
359 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6 19.27 13,955 268,922 15,351 295,814
360 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6 23.01 13,955 321,115 15,351 353,227
361 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6 25.47 13,500 343,845 14,850 378,230
362 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6 29.14 13,500 393,390 14,850 432,729
363 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6 31.56 13,500 426,060 14,850 468,666
364 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6 35.15 13,500 474,525 14,850 521,978
365 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6 37.53 13,500 506,655 14,850 557,321
366 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6 38.39 13,500 518,265 14,850 570,092
367 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6 10.09 14,591 147,222 16,050 161,945
368 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6 10.98 14,591 160,208 16,050 176,229
369 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6 12.74 14,864 189,363 16,350 208,299
370 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6 27.83 13,500 375,705 14,850 413,276
371 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6 26.23 13,500 354,105 14,850 389,516
372 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6 24.6 13,500 332,100 14,850 365,310
373 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6 22.14 13,500 298,890 14,850 328,779
374 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6 20.47 13,500 276,345 14,850 303,980
375 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6 17.94 13,500 242,190 14,850 266,409
376 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6 16.22 13,955 226,357 15,351 248,993
377 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6 13.62 13,955 190,073 15,351 209,081
378 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6 19.33 14,591 282,042 16,050 310,247
379 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6 20.68 14,591 301,740 16,050 331,914
380 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6 24.69 13,955 344,560 15,351 379,016
381 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6 27.34 13,500 369,090 14,850 405,999
382 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6 31.29 13,500 422,415 14,850 464,657
383 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6 33.89 13,500 457,515 14,850 503,267
384 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6 37.77 13,500 509,895 14,850 560,885
385 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6 40.33 13,500 544,455 14,850 598,901
386 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6 42.87 13,500 578,745 14,850 636,620
387 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6 12.16 14,591 177,425 16,050 195,168
388 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6 13.24 14,591 193,184 16,050 212,502
389 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6 15.38 14,591 224,408 16,050 246,849
390 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6 16.45 13,955 229,567 15,351 252,524
391 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6 19.61 13,955 273,666 15,351 301,033
392 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6 21.7 13,500 292,950 14,850 322,245
393 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6 24.8 13,500 334,800 14,850 368,280
394 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6 26.85 13,500 362,475 14,850 398,723
395 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6 29.88 13,500 403,380 14,850 443,718
396 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6 31.88 13,500 430,380 14,850 473,418
397 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6 33.86 13,500 457,110 14,850 502,821
398 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6 24.93 13,955 347,909 15,351 382,700
399 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6 29.79 13,955 415,733 15,351 457,306
400 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6 33.01 13,500 445,635 14,850 490,199
401 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6 37.8 13,500 510,300 14,850 561,330
402 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6 40.98 13,500 553,230 14,850 608,553
403 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6 45.7 13,500 616,950 14,850 678,645
404 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6 48.83 13,500 659,205 14,850 725,126
405 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6 51.94 13,500 701,190 14,850 771,309
406 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6 56.58 13,500 763,830 14,850 840,213
407 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6 61.17 13,500 825,795 14,850 908,375
408 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6 64.21 13,500 866,835 14,850 953,519
409 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6 29.79 13,955 415,733 15,351 457,306
410 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6 33.01 13,500 445,635 14,850 490,199
411 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6 37.8 13,500 510,300 14,850 561,330
412 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6 40.98 13,500 553,230 14,850 608,553
413 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6 45.7 13,500 616,950 14,850 678,645
414 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6 48.83 13,500 659,205 14,850 725,126
415 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6 51.94 13,500 701,190 14,850 771,309
416 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6 56.58 13,500 763,830 14,850 840,213
417 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6 61.17 13,500 825,795 14,850 908,375
418 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6 64.21 13,500 866,835 14,850 953,519
419 Thép hộp đen 100 x 150 x 3.0 6 62.68 14,409 903,162 15,850 993,478

Thép ống đen Hòa Phát

420 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 14,864 25,714 16,350 28,286
421 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 14,864 28,092 16,350 30,902
422 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 14,864 30,322 16,350 33,354
423 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 14,864 32,700 16,350 35,970
424 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 14,864 35,821 16,350 39,404
425 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 14,864 38,794 16,350 42,674
426 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 14,864 44,591 16,350 49,050
427 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 14,227 45,527 15,650 50,080
428 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 14,227 53,495 15,650 58,844
429 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 14,864 44,442 16,350 48,887
430 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 14,864 48,604 16,350 53,465
431 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 14,864 52,766 16,350 58,043
432 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 14,864 60,941 16,350 67,035
433 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 14,227 62,173 15,650 68,391
434 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 14,227 73,555 15,650 80,911
435 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 13,773 78,229 15,150 86,052
436 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 13,773 88,559 15,150 97,415
437 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 13,773 95,307 15,150 104,838
438 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 14,864 56,482 16,350 62,130
439 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 14,864 61,833 16,350 68,016
440 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 14,864 67,184 16,350 73,902
441 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 14,864 77,737 16,350 85,511
442 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 14,227 79,388 15,650 87,327
443 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 14,227 94,185 15,650 103,603
444 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 13,773 100,403 15,150 110,444
445 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 13,773 114,176 15,150 125,594
446 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 13,773 122,990 15,150 135,290
447 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 14,864 71,494 16,350 78,644
448 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 14,864 78,331 16,350 86,165
449 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 14,864 85,317 16,350 93,849
450 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 14,864 98,843 16,350 108,728
451 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 14,227 101,014 15,650 111,115
452 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 14,227 120,078 15,650 132,086
453 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 13,773 128,362 15,150 141,198
454 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 13,773 146,266 15,150 160,893
455 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 13,773 157,973 15,150 173,771
456 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 13,773 175,189 15,150 192,708
457 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 13,773 186,483 15,150 205,131
458 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 13,773 197,639 15,150 217,403
459 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 15,318 84,097 16,850 92,507
460 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 15,318 92,215 16,850 101,437
461 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 15,318 100,334 16,850 110,368
462 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 15,318 116,418 16,850 128,060
463 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 14,682 119,216 16,150 131,138
464 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 14,682 141,973 16,150 156,171
465 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 14,227 151,947 15,650 167,142
466 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 14,227 173,288 15,650 190,617
467 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 14,227 187,373 15,650 206,111
468 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 14,227 208,145 15,650 228,960
469 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 14,227 221,661 15,650 243,827
470 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 14,227 235,177 15,650 258,695
471 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 15,318 102,479 16,850 112,727
472 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 15,318 111,516 16,850 122,668
473 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 15,318 129,439 16,850 142,383
474 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 14,682 132,577 16,150 145,835
475 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 14,682 157,976 16,150 173,774
476 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 14,227 169,305 15,650 186,235
477 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 14,227 193,206 15,650 212,527
478 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 14,227 208,999 15,650 229,899
479 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 13,500 220,320 14,850 242,352
480 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 13,500 234,900 14,850 258,390
481 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 13,500 249,345 14,850 274,280
482 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 14,591 121,542 16,050 133,697
483 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 14,591 141,094 16,050 155,204
484 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 13,955 144,299 15,351 158,729
485 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 13,955 172,071 15,351 189,278
486 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 13,500 184,140 14,850 202,554
487 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 13,500 210,465 14,850 231,512
488 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 13,500 227,745 14,850 250,520
489 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 13,500 253,395 14,850 278,735
490 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 13,500 270,270 14,850 297,297
491 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 13,500 287,010 14,850 315,711
492 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 14,591 176,842 16,050 194,526
493 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 13,955 180,863 15,351 198,949
494 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 13,955 215,891 15,351 237,480
495 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 13,500 231,255 14,850 254,381
496 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 13,500 264,600 14,850 291,060
497 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 13,500 286,605 14,850 315,266
498 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 13,500 319,410 14,850 351,351
499 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 13,500 341,010 14,850 375,111
500 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 13,500 362,475 14,850 398,723
501 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 13,955 229,567 15,351 252,524
502 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 13,955 693,028 15,351 762,331
503 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 13,500 294,030 14,850 323,433
504 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 13,500 336,825 14,850 370,508
505 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 13,500 365,040 14,850 401,544
506 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 13,500 407,160 14,850 447,876
507 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 13,500 435,105 14,850 478,616
508 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 13,500 462,780 14,850 509,058
509 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 13,955 268,922 15,351 295,814
510 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 13,955 321,534 15,351 353,687
511 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 13,500 344,790 14,850 379,269
512 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 13,500 395,145 14,850 434,660
513 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 13,500 428,490 14,850 471,339
514 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 13,500 478,170 14,850 525,987
515 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 13,500 511,245 14,850 562,370
516 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 13,500 544,050 14,850 598,455
517 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 13,955 394,800 15,351 434,280
518 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 13,500 423,495 14,850 465,845
519 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 13,500 485,595 14,850 534,155
520 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 13,500 526,905 14,850 579,596
521 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 13,500 619,110 14,850 681,021
522 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 13,500 629,235 14,850 692,159
523 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 13,500 669,870 14,850 736,857
524 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 13,955 415,175 15,351 456,692
525 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 13,500 445,500 14,850 490,050
526 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 13,500 510,840 14,850 561,924
527 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 13,500 554,310 14,850 609,741
528 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 13,500 619,110 14,850 681,021
529 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 13,500 662,175 14,850 728,393
530 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 13,500 705,105 14,850 775,616
531 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 13,500 449,415 14,850 494,357
532 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 13,500 498,555 14,850 548,411
533 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 13,500 571,995 14,850 629,195
534 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 13,500 620,730 14,850 682,803
535 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 13,500 733,995 14,850 807,395
536 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 13,500 741,960 14,850 816,156
537 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 13,500 790,020 14,850 869,022
538 Ống đen D113.5 x 4.0 14 64.81 13,773 892,610 15,150 981,872

Thép hộp đen cỡ lớn

539 Thép hộp 250 x 250 x 10 6 448.39 14,955 6,705,876 16,451 7,376,464
540 Thép hộp 250 x 250 x 8 6 362.33 14,955 5,418,810 16,451 5,960,691
541 Thép hộp 250 x 250 x 6 6 274.46 14,955 4,104,674 16,451 4,515,141
542 Thép hộp 250 x 250 x 5 6 229.85 14,955 3,437,511 16,451 3,781,262
543 Thép hộp 250 x 250 x 4 6 184.78 14,955 2,763,469 16,451 3,039,816
544 Thép hộp 200 x 200 x 8 6 286.97 14,955 4,291,767 16,451 4,720,943
545 Thép hộp 200 x 200 x 6 6 217.94 14,955 3,259,392 16,451 3,585,331
546 Thép hộp 200 x 200 x 4 6 147.1 14,955 2,199,947 16,451 2,419,942
547 Hộp đen 125 x 125 x 6 x 6000 6 134.52 15,091 2,030,029 16,600 2,233,032
548 Hộp đen 125 x 125 x 5 x 6000 6 113.04 15,091 1,705,876 16,600 1,876,464
549 Hộp đen 125 x 125 x 4.5 x 6000 6 101.04 14,636 1,478,858 16,100 1,626,744
550 Hộp đen 125 x 125 x 2.5 x 6000 6 57.46 14,636 841,005 16,100 925,106
551 Hộp đen 75 x 150 x 4.5 x 6000 6 91.56 14,905 1,364,743 16,396 1,501,218
552 Hộp đen 75 x 150 x 2.5 x 6000 6 51.81 14,905 772,252 16,396 849,477
553 Hộp đen 300 x 300 x 12 6 651.11 19,091 12,430,282 21,000 13,673,310
554 Hộp đen 300 x 300 x 10 6 546.36 19,091 10,430,509 21,000 11,473,560
555 Hộp đen 300 x 300 x 8 6 440.1 19,091 8,401,947 21,000 9,242,142
556 Hộp đen 200 x 200 x 12 6 425.03 19,091 8,114,209 21,000 8,925,630
557 Hộp đen 200 x 200 x 10 6 357.96 19,091 6,833,782 21,000 7,517,160
558 Hộp đen 180 x 180 x 10 6 320.28 19,091 6,114,436 21,000 6,725,880
559 Hộp đen 180 x 180 x 8 6 259.24 19,091 4,949,127 21,000 5,444,040
560 Hộp đen 180 x 180 x 6 6 196.69 19,091 3,754,991 21,000 4,130,490
561 Hộp đen 180 x 180 x 5 6 165.79 19,091 3,165,082 21,000 3,481,590
562 Hộp đen 160 x 160 x 12 6 334.8 19,091 6,391,636 21,000 7,030,800
563 Hộp đen 160 x 160 x 8 6 229.09 19,091 4,373,536 21,000 4,810,890
564 Hộp đen 160 x 160 x 6 6 174.08 19,091 3,323,345 21,000 3,655,680
565 Hộp đen 160 x 160 x 5 6 146.01 19,091 2,787,464 21,000 3,066,210
566 Hộp đen 150 x 250 x 8 6 289.38 19,091 5,524,527 21,000 6,076,980
567 Hộp đen 150 x 250 x 5 6 183.69 19,091 3,506,809 21,000 3,857,490
568 Hộp đen 150 x 150 x 5 6 136.59 16,409 2,241,318 18,050 2,465,450
569 Hộp đen 140 x 140 x 8 6 198.95 19,091 3,798,136 21,000 4,177,950
570 Hộp đen 140 x 140 x 6 6 151.47 19,091 2,891,700 21,000 3,180,870
571 Hộp đen 140 x 140 x 5 6 127.17 19,091 2,427,791 21,000 2,670,570
572 Hộp đen 120 x 120 x 6 6 128.87 19,091 2,460,245 21,000 2,706,270
573 Hộp đen 120 x 120 x 5 6 108.33 19,091 2,068,118 21,000 2,274,930
574 Hộp đen 100 x 200 x 8 6 214.02 19,091 4,085,836 21,000 4,494,420
575 Hộp đen 100 x 140 x 6 6 128.86 14,227 1,833,326 15,650 2,016,659
576 Hộp đen 100 x 100 x 5 6 89.49 14,227 1,273,199 15,650 1,400,519
577 Hộp đen 100 x 100 x 10 6 169.56 14,227 2,412,376 15,650 2,653,614
578 Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6 36.78 13,773 506,561 15,150 557,217
579 Thép Hòa Phát 100 x 100 x 2.5 6 45.69 13,773 629,276 15,150 692,204
580 Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6 50.98 13,773 702,134 15,150 772,347
581 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6 54.49 13,773 750,476 15,150 825,524
582 Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6 57.97 13,773 798,405 15,150 878,246
583 Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6 79.66 13,773 1,097,135 15,150 1,206,849
584 Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6 68.33 13,773 941,090 15,150 1,035,200
585 Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 6 71.74 13,773 988,055 15,150 1,086,861
586 Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 6 46.2 14,682 678,300 16,150 746,130
587 Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6 57.46 14,682 843,617 16,150 927,979
588 Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 6 64.17 14,682 942,132 16,150 1,036,346
589 Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 6 73.04 14,682 1,072,360 16,150 1,179,596
590 Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6 79.66 14,682 1,169,554 16,150 1,286,509
591 Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6 86.23 14,682 1,266,013 16,150 1,392,615
592 Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6 90.58 14,682 1,329,879 16,150 1,462,867
593 Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6 55.62 14,682 816,603 16,150 898,263
594 Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6 69.24 14,682 1,016,569 16,150 1,118,226
595 Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6 77.36 14,682 1,135,785 16,150 1,249,364
596 Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6 82.75 14,682 1,214,920 16,150 1,336,413
597 Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6 88.12 14,682 1,293,762 16,150 1,423,138
598 Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6 96.14 14,682 1,411,510 16,150 1,552,661
599 Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6 104.12 14,682 1,528,671 16,150 1,681,538
600 Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6 109.42 14,682 1,606,485 16,150 1,767,133
601 Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6 55.62 14,682 816,603 16,150 898,263
602 Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6 69.24 14,682 1,016,569 16,150 1,118,226
603 Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6 77.36 14,682 1,135,785 16,150 1,249,364
604 Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6 82.75 14,682 1,214,920 16,150 1,336,413
605 Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6 88.12 14,682 1,293,762 16,150 1,423,138
606 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6 96.14 14,682 1,411,510 16,150 1,552,661
607 Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6 104.12 14,682 1,528,671 16,150 1,681,538
608 Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6 109.42 14,682 1,606,485 16,150 1,767,133

Thép ống đen cỡ lớn

609 Thép hộp 200 x 200 x 5 6 182.75 14,955 2,733,109 16,451 3,006,420
610 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 13,955 1,122,856 15,351 1,235,141
611 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 13,955 1,347,260 15,351 1,481,986
612 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 13,955 1,558,266 15,351 1,714,093
613 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6 130.62 13,955 1,822,861 15,351 2,005,148
614 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 14,682 1,412,978 16,150 1,554,276
615 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 14,682 1,697,512 16,150 1,867,263
616 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 14,682 1,965,308 16,150 2,161,839
617 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 14,682 2,233,985 16,150 2,457,384
618 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 14,682 2,225,176 16,150 2,447,694
619 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 14,682 2,397,835 16,150 2,637,618
620 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 14,682 2,579,302 16,150 2,837,232
621 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 14,682 2,934,308 16,150 3,227,739
622 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 15,455 3,871,591 17,001 4,258,751
623 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 15,455 4,730,296 17,001 5,203,326
624 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 15,455 5,589,929 17,001 6,148,922
625 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 15,455 3,335,596 17,001 3,669,156
626 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 15,455 4,608,817 17,001 5,069,698
627 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 15,455 6,043,392 17,001 6,647,731
628 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 15,455 3,828,934 17,001 4,211,828
629 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 15,455 5,069,698 17,001 5,576,668
630 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 15,455 6,298,407 17,001 6,928,248
631 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 15,455 7,534,534 17,001 8,287,988
632 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 15,455 8,740,987 17,001 9,615,086
633 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 15,455 9,953,931 17,001 10,949,324
634 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 15,455 5,806,923 17,001 6,387,616
635 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 15,455 7,222,952 17,001 7,945,247
636 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 15,455 8,645,472 17,001 9,510,019
637 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 15,455 11,428,381 17,001 12,571,219
638 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 15,455 8,133,588 17,001 8,946,946
639 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 15,455 8,133,588 17,001 8,946,946
640 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 15,455 9,751,774 17,001 10,726,951
641 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 15,455 11,318,029 17,001 12,449,832
642 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 15,455 7,281,374 17,001 8,009,511
643 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 15,455 10,858,075 17,001 11,943,883
644 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 15,455 14,378,209 17,001 15,816,030
645 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,727 10,049,236 19,500 11,054,160
646 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,727 15,002,591 19,500 16,502,850
647 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.9 17,727 19,887,873 19,500 21,876,660
648 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 15,864 5,203,590 17,450 5,723,949

Thép ống đen siêu dày

649 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 13,773 311,401 15,150 342,542
650 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 13,773 325,312 15,150 357,843
651 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 13,773 345,695 15,150 380,265
652 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 13,773 359,468 15,150 395,415
653 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 13,773 375,720 15,150 413,292
654 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 13,773 399,822 15,150 439,805
655 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 13,773 423,511 15,150 465,863
656 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 14,045 447,910 15,450 492,701
657 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 13,773 455,740 15,150 501,314
658 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 13,773 476,812 15,150 524,493
659 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 13,773 508,076 15,150 558,884
660 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 13,773 538,927 15,150 592,820
661 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 14,045 570,526 15,450 627,579
662 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 13,773 583,688 15,150 642,057
663 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 13,773 611,096 15,150 672,206
664 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 13,773 652,001 15,150 717,201
665 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 13,773 692,630 15,150 761,894
666 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 14,045 733,594 15,450 806,954
667 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 14,045 760,842 15,450 836,927
668 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 14,045 801,293 15,450 881,423
669 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 14,045 867,869 15,450 954,656
670 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 13,773 687,259 15,150 755,985
671 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 13,773 719,900 15,150 791,891
672 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 13,773 768,518 15,150 845,370
673 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 13,773 816,860 15,150 898,547
674 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 14,045 865,621 15,450 952,184
675 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 14,045 898,066 15,450 987,873
676 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 14,045 946,523 15,450 1,041,176
677 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 14,045 1,026,301 15,450 1,128,932
678 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 13,773 892,610 15,150 981,872
679 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 13,773 935,581 15,150 1,029,140
680 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 13,500 979,830 14,850 1,077,813
681 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 13,500 1,042,200 14,850 1,146,420
682 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 13,773 1,105,537 15,150 1,216,091
683 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 13,773 1,147,681 15,150 1,262,450
684 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 13,773 1,210,485 15,150 1,331,534
685 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 13,773 1,314,469 15,150 1,445,916
686 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 13,500 981,180 14,850 1,079,298
687 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 13,500 1,028,565 14,850 1,131,422
688 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 13,500 1,099,305 14,850 1,209,236

Ống mạ kẽm nhúng nóng

689 Ống MKNN D21.2 x 1.6 6 4.642 22,591 104,867 24,850 115,354
690 Ống MKNN D21.2 x 1.9 6 5.484 21,682 118,903 23,850 130,793
691 Ống MKNN D21.2 x 2.1 6 5.938 21,227 126,048 23,350 138,652
692 Ống MKNN D21.2 x 2.6 6 7.26 21,227 154,110 23,350 169,521
693 Ống MKNN D26.65 x 1.6 6 5.933 22,591 134,032 24,850 147,435
694 Ống MKNN D26.65 x 1.9 6 6.96 21,682 150,905 23,850 165,996
695 Ống MKNN D26.65 x 2.1 6 7.704 21,227 163,535 23,350 179,888
696 Ống MKNN D26.65 x 2.3 6 8.286 21,227 175,889 23,350 193,478
697 Ống MKNN D26.65 x 2.6 6 9.36 21,227 198,687 23,350 218,556
698 Ống MKNN D33.5 x 1.6 6 7.556 22,591 170,697 24,850 187,767
699 Ống MKNN D33.5 x 1.9 6 8.89 21,682 192,751 23,850 212,027
700 Ống MKNN D33.5 x 2.1 6 9.762 21,227 207,221 23,350 227,943
701 Ống MKNN D33.5 x 2.3 6 10.722 21,227 227,599 23,350 250,359
702 Ống MKNN D33.5 x 2.6 6 11.886 21,227 252,307 23,350 277,538
703 Ống MKNN D33.5 x 3.2 6 14.4 21,227 305,673 23,350 336,240
704 Ống MKNN D42.2 x 1.6 6 9.617 22,591 217,257 24,850 238,982
705 Ống MKNN D42.2 x 1.9 6 11.34 21,682 245,872 23,850 270,459
706 Ống MKNN D42.2 x 2.1 6 12.467 21,227 264,640 23,350 291,104
707 Ống MKNN D42.2 x 2.3 6 13.56 21,227 287,842 23,350 316,626
708 Ống MKNN D42.2 x 2.6 6 15.24 21,227 323,504 23,350 355,854
709 Ống MKNN D42.2 x 2.9 6 16.868 21,227 358,062 23,350 393,868
710 Ống MKNN D42.2 x 3.2 6 18.6 21,227 394,827 23,350 434,310
711 Ống MKNN D48.1 x 1.6 6 11.014 22,591 248,816 24,850 273,698
712 Ống MKNN D48.1 x 1.9 6 12.99 21,682 281,647 23,850 309,812
713 Ống MKNN D48.1 x 2.1 6 14.3 21,227 303,550 23,350 333,905
714 Ống MKNN D48.1 x 2.3 6 15.59 21,227 330,933 23,350 364,027
715 Ống MKNN D48.1 x 2.5 6 16.98 21,227 360,439 23,350 396,483
716 Ống MKNN D48.1 x 2.9 6 19.38 21,227 411,385 23,350 452,523
717 Ống MKNN D48.1 x 3.2 6 21.42 21,227 454,688 23,350 500,157
718 Ống MKNN D48.1 x 3.6 6 23.711 21,227 503,320 23,350 553,652
719 Ống MKNN D59.9 x 1.9 6 16.314 21,682 353,717 23,850 389,089
720 Ống MKNN D59.9 x 2.1 6 17.97 21,227 381,454 23,350 419,600
721 Ống MKNN D59.9 x 2.3 6 19.612 21,227 416,309 23,350 457,940
722 Ống MKNN D59.9 x 2.6 6 22.158 21,227 470,354 23,350 517,389
723 Ống MKNN D59.9 x 2.9 6 24.48 21,227 519,644 23,350 571,608
724 Ống MKNN D59.9 x 3.2 6 26.861 21,227 570,186 23,350 627,204
725 Ống MKNN D59.9 x 3.6 6 30.18 21,227 640,639 23,350 704,703
726 Ống MKNN D59.9 x 4.0 6 33.103 21,227 702,686 23,350 772,955
727 Ống MKNN D75.6 x 2.1 6 22.851 21,227 485,064 23,350 533,571
728 Ống MKNN D75.6 x 2.3 6 24.958 21,227 529,790 23,350 582,769
729 Ống MKNN D75.6 x 2.5 6 27.04 21,227 573,985 23,350 631,384
730 Ống MKNN D75.6 x 2.7 6 29.14 21,227 618,563 23,350 680,419
731 Ống MKNN D75.6 x 2.9 6 31.368 21,227 665,857 23,350 732,443
732 Ống MKNN D75.6 x 3.2 6 34.26 21,227 727,246 23,350 799,971
733 Ống MKNN D75.6 x 3.6 6 38.58 21,227 818,948 23,350 900,843
734 Ống MKNN D75.6 x 4.0 6 42.407 21,227 900,185 23,350 990,203
735 Ống MKNN D75.6 x 4.2 6 44.395 21,227 942,385 23,350 1,036,623
736 Ống MKNN D75.6 x 4.5 6 47.366 21,227 1,005,451 23,350 1,105,996
737 Ống MKNN D88.3 x 2.1 6 26.799 21,227 568,870 23,350 625,757
738 Ống MKNN D88.3 x 2.3 6 29.283 21,227 621,598 23,350 683,758
739 Ống MKNN D88.3 x 2.5 6 31.74 21,227 673,754 23,350 741,129
740 Ống MKNN D88.3 x 2.7 6 34.22 21,227 726,397 23,350 799,037
741 Ống MKNN D88.3 x 2.9 6 36.828 21,227 781,758 23,350 859,934
742 Ống MKNN D88.3 x 3.2 6 40.32 21,227 855,884 23,350 941,472
743 Ống MKNN D88.3 x 3.6 6 50.22 21,227 1,066,034 23,350 1,172,637
744 Ống MKNN D88.3 x 4.0 6 50.208 21,227 1,065,779 23,350 1,172,357
745 Ống MKNN D88.3 x 4.2 6 52.291 21,227 1,109,995 23,350 1,220,995
746 Ống MKNN D88.3 x 4.5 6 55.833 21,227 1,185,182 23,350 1,303,701
747 Ống MKNN D108.0 x 2.5 6 39.046 21,227 828,840 23,350 911,724
748 Ống MKNN D108.0 x 2.7 6 42.09 21,455 903,060 23,601 993,366
749 Ống MKNN D108.0 x 2.9 6 45.122 21,455 968,113 23,601 1,064,924
750 Ống MKNN D108.0 x 3.0 6 46.633 21,455 1,000,532 23,601 1,100,585
751 Ống MKNN D108.0 x 3.2 6 49.648 21,455 1,065,220 23,601 1,171,742
752 Ống MKNN D113.5 x 2.5 6 41.06 21,455 880,961 23,601 969,057
753 Ống MKNN D113.5 x 2.7 6 44.29 21,455 950,262 23,601 1,045,288
754 Ống MKNN D113.5 x 2.9 6 47.484 21,455 1,018,791 23,601 1,120,670
755 Ống MKNN D113.5 x 3.0 6 49.07 21,455 1,052,819 23,601 1,158,101
756 Ống MKNN D113.5 x 3.2 6 52.578 21,455 1,128,085 23,601 1,240,893
757 Ống MKNN D113.5 x 3.6 6 58.5 21,455 1,255,144 23,601 1,380,659
758 Ống MKNN D113.5 x 4.0 6 64.84 21,455 1,391,172 23,601 1,530,289
759 Ống MKNN D113.5 x 4.2 6 67.937 21,455 1,457,619 23,601 1,603,381
760 Ống MKNN D113.5 x 4.4 6 71.065 21,455 1,524,732 23,601 1,677,205
761 Ống MKNN D113.5 x 4.5 6 72.615 21,455 1,557,988 23,601 1,713,787
762 Ống MKNN D141.3 x 3.96 6 80.46 21,455 1,726,306 23,601 1,898,936
763 Ống MKNN D141.3 x 4.78 6 96.54 21,455 2,071,310 23,601 2,278,441
764 Ống MKNN D141.3 x 5.56 6 111.66 21,455 2,395,716 23,601 2,635,288
765 Ống MKNN D141.3 x 6.55 6 130.62 21,455 2,802,511 23,601 3,082,763
766 Ống MKNN D168.3 x 3.96 6 96.24 21,455 2,064,873 23,601 2,271,360
767 Ống MKNN D168.3 x 4.78 6 115.62 21,455 2,480,680 23,601 2,728,748
768 Ống MKNN D168.3 x 5.56 6 133.86 21,455 2,872,027 23,601 3,159,230
769 Ống MKNN D168.3 x 6.35 6 152.16 21,455 3,264,662 23,601 3,591,128
770 Ống MKNN D219.1 x 4.78 6 151.56 21,455 3,251,789 23,601 3,576,968
771 Ống MKNN D219.1 x 5.16 6 163.32 21,455 3,504,105 23,601 3,854,515
772 Ống MKNN D219.1 x 5.56 6 175.68 21,455 3,769,294 23,601 4,146,224
773 Ống MKNN D219.1 x 6.35 6 199.86 21,773 4,351,497 23,950 4,786,647

Hộp mạ kẽm nhúng nóng

774 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 8 96.14 15,000 1,442,100 16,500 1,586,310

Thép hình U, V, I, H mạ kẽm nhúng nóng

775 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 17,727 144,300 19,500 158,730
776 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 17,727 257,755 19,500 283,530
777 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 17,727 257,045 19,500 282,750
778 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 17,727 327,955 19,500 360,750
779 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 17,727 400,991 19,500 441,090
780 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 17,727 472,964 19,500 520,260
781 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 17,727 386,100 19,500 424,710
782 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 17,727 483,955 19,500 532,350
783 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 17,727 496,364 19,500 546,000
784 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 17,773 604,273 19,550 664,700
785 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 17,727 726,818 19,500 799,500
786 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 17,727 780,000 19,500 858,000
787 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 17,773 835,318 19,550 918,850
788 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 17,727 780,000 19,500 858,000
789 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 17,727 904,091 19,500 994,500
790 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 17,727 1,010,455 19,500 1,111,500
791 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 17,727 886,364 19,500 975,000
792 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 17,727 1,025,345 19,500 1,127,880
793 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 17,727 1,294,091 19,500 1,423,500
794 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 17,727 1,595,455 19,500 1,755,000
795 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 17,727 3,120,000 19,500 3,432,000
796 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 17,727 3,882,273 19,500 4,270,500
797 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 17,727 4,591,364 19,500 5,050,500
798 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 17,727 4,201,364 19,500 4,621,500
799 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 17,727 4,963,636 19,500 5,460,000
800 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 17,727 4,857,273 19,500 5,343,000
801 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 17,727 5,796,818 19,500 6,376,500
802 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 17,727 7,179,545 19,500 7,897,500
803 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 17,726 8,366,844 19,499 9,203,528
804 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 17,726 9,625,415 19,499 10,587,957
805 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 17,726 12,692,076 19,499 13,961,284
806 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 17,727 15,741,818 19,500 17,316,000
807 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 17,727 3,658,909 19,500 4,024,800
808 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 17,727 5,062,909 19,500 5,569,200
809 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 17,727 6,700,909 19,500 7,371,000
810 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 17,727 8,594,182 19,500 9,453,600
811 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 17,727 10,615,091 19,500 11,676,600
812 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 17,727 15,401,455 19,500 16,941,600
813 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 11,364 12,818,182 12,500 14,100,000
814 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 17,727 16,954,364 19,500 18,649,800
815 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 17,727 29,143,636 19,500 32,058,000
816 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 17,727 36,589,091 19,500 40,248,000
817 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 17,727 26,378,182 19,500 29,016,000
818 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 17,727 749,864 19,500 824,850
819 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 17,727 913,664 19,500 1,005,030
820 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 17,727 1,106,182 19,500 1,216,800
821 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 17,727 1,308,273 19,500 1,439,100
822 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 17,727 4,116,273 19,500 4,527,900
823 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 17,727 3,084,545 19,500 3,393,000
824 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 17,727 3,701,455 19,500 4,071,600
825 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 17,727 3,914,182 19,500 4,305,600
826 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 17,727 5,850,000 19,500 6,435,000
827 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 17,727 7,339,091 19,500 8,073,000
828 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 17,727 12,550,909 19,500 13,806,000
829 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 17,727 1,006,909 19,500 1,107,600
830 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 17,727 1,223,182 19,500 1,345,500
831 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 17,727 2,978,182 19,500 3,276,000
832 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 17,727 6,509,455 19,500 7,160,400
833 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 17,727 4,531,091 19,500 4,984,200
834 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 17,727 6,296,727 19,500 6,926,400
835 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 17,727 12,082,909 19,500 13,291,200
836 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 17,727 7,807,091 19,500 8,587,800
837 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 17,727 10,551,273 19,500 11,606,400
838 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 17,727 22,761,818 19,500 25,038,000
839 Mạ kẽm nhúng nóng V50 x 50 x 5 6 22.62 17,727 400,991 19,500 441,090

BẢN MÃ

840 Bản mã các loại 6 5.5 13,500 74,250 14,850 81,675

Ứng dụng của théo hộp trong thực tế

Ứng dụng của thép hộp
Ứng dụng của thép hộp trong xây dựng

Thép hộp được ứng dụng trong thực tế rất nhiều đặc biệt trong ngành xây dựng. Thép hộp được sử dụng làm khung, sườn cho mái nhà, làm lan can, thang máy,…Bên cạnh đó, thép hộp cũng được ứng dụng trong sản xuất máy móc, hoạt động cơ khí như sản xuất xe ba gác, khung ô tô tải,…Với đặc điểm giá thành thấp, tuổi thọ cao, thép hộp được sử dụng làm vật liệu trong rất nhiều lĩnh vực cũng như hoạt động sản xuất khác.

Có thể mua các loại thép hộp ở đâu?

Để lựa chọn mua các loại thép hộp tốt thì việc lựa chọn mua ở đâu cũng rất là quan trọng. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều công ty chuyên sản xuất các loại vật liệu thép chuyên dụng. Vì vậy, chúng ta có thể chọn mua ở một số công ty, cơ sở uy tín chuyên sản xuất và phân phối thép để có được loại sản phẩm tốt cả về giá thành lẫn chất lượng.

Bài viết này, chúng tôi đã khái quát những thông tin cơ bản nhất về thép hộp, các loại thép hộ cũng như ưu nhược điểm  của loại vật liệu này trong cuộc sống. Nếu bạn cảm thấy bài viết này hữu ích hoặc muốn đóng góp thêm thông tin nào khác xin hãy để lại nội dung ở dưới phần bình luận dưới đây.

Nếu như bạn muốn tiết giảm chi phí thì bạn có thể liên hệ các công ty thu mua phế liệu để mua lại hàng tồn kho của các công ty và công trình tại Bảo Phong

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY THU MUA PHẾ LIỆU BẢO PHONG

Hotline:- 0933.641.019 (Mr. Phong)-0988.186.878 (Mr. Bảo)
Email: phelieubaophong@gmail.com
Website: phelieugiacaonhat.vn
Địa chỉ Hà Nội: Số 20, Đường Bùi Huy Bích, Quận Hoàng Mai, Thanh Trì, Hà Nội
Địa chỉ HCM: 100 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Tp. HCM

 

 

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!